menu_book
Headword Results "tự nhiên" (1)
tự nhiên
English
Adjnatural
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
If you love simplicity and naturalness (truly
swap_horiz
Related Words "tự nhiên" (3)
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
English
N
English
Nnatural fish
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
The restaurant uses only wild fish.
khí đốt tự nhiên hóa lỏng
English
Phraseliquefied natural gas (LNG)
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
format_quote
Phrases "tự nhiên" (6)
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
The restaurant uses only wild fish.
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
The airy living space is harmonious with the natural landscape.
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
The living space is harmonious with the natural landscape of the area.
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
Natural gas needs to be liquefied for transport.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
If you love simplicity and naturalness (truly
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index